1. 準備 (じゅんび)
-
Bản chất: Chuẩn bị mang tính dài hạn, quy mô lớn, nhiều bước, đòi hỏi một quá trình (cả về tinh thần, vật chất, kế hoạch).
-
Phạm vi: Rất rộng, dùng được cho cả cuộc sống, công việc, thể thao, tương lai.
-
Ví dụ:
-
旅行の準備 (Chuẩn bị cho chuyến đi du lịch – lên lịch trình, đặt vé, đổi tiền…).
-
心の準備 (Chuẩn bị tâm lý).
-
2. 用意 (ようい)
-
Bản chất: Chuẩn bị mang tính ngắn hạn, cụ thể, có sẵn đồ vật/dụng cụ để có thể sử dụng ngay lập tức. Thường là bước cuối cùng trước khi hành động.
-
Phạm vi: Hẹp hơn 準備, tập trung vào đồ vật hoặc những thứ có thể “đong đếm” được.
-
Ví dụ:
-
資料を用意する (Chuẩn bị tài liệu – in ra, xếp lên bàn để họp).
-
よーい、ドン! (Sẵn sàng… Chạy! – trong chạy đua).
-
3. 支度 (したく)
-
Bản chất: Chuẩn bị cho cá nhân, diễn ra hàng ngày, mang tính thói quen (liên quan đến ăn uống, quần áo, diện mạo).
-
Phạm vi: Rất hẹp, chủ yếu dùng trong đời sống sinh hoạt thường ngày.
-
Ví dụ:
-
出かける支度をする (Chuẩn bị ra ngoài – thay quần áo, trang điểm, xỏ giày).
-
夕食の支度 (Chuẩn bị bữa tối – nấu nướng, dọn bát đũa).
-
💡 Bảng tóm tắt nhanh
| Từ vựng | Quy mô / Thời gian | Trọng tâm | Ví dụ điển hình |
| 準備 | Dài hạn, quy mô lớn | Quá trình, kế hoạch | Chuẩn bị kết hôn, chuẩn bị cho tương lai |
| 用意 | Ngắn hạn, tức thì | Đồ vật, dụng cụ có sẵn | Chuẩn bị tiền mặt, chuẩn bị phòng họp |
| 支度 | Hàng ngày, thói quen | Cá nhân, ăn mặc, ăn uống | Chuẩn bị đi học, chuẩn bị bữa sáng |
Mẹo nhớ nhanh:
準備 là một quá trình dài.
用意 là đồ vật đã sẵn sàng để dùng.
支度 là việc sửa soạn cho bản thân.
Leave a Reply